English to Vietnamese
Search Query: dearth
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dearth
|
* danh từ
- sự thiếu, sự khan hiếm =a dearth of workmen+ sự thiếu nhân công - sự đói kém =in time of dearth+ trong thời kỳ đói kém |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dearth
|
cơn đói kém ; hạn hán ; đói kém ;
|
|
dearth
|
cơn đói kém ; hạn hán ; đói kém ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dearth; famine; shortage
|
an acute insufficiency
|
|
dearth; paucity
|
an insufficient quantity or number
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dearth
|
* danh từ
- sự thiếu, sự khan hiếm =a dearth of workmen+ sự thiếu nhân công - sự đói kém =in time of dearth+ trong thời kỳ đói kém |
|
dearth
|
cơn đói kém ; hạn hán ; đói kém ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
