English to Vietnamese
Search Query: dearness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dearness
|
* danh từ
- sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu - sự đắt đỏ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dearness; costliness; preciousness
|
the quality possessed by something with a great price or value
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dearness
|
* danh từ
- sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu - sự đắt đỏ |
|
dear money
|
- (Econ) Tiền đắt.
+ LÃI SUẤT cao hơn so với giá trị trung bình vốn có của nó. |
|
dear-bought
|
* tính từ
- mua đắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
