English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dean

Best translation match:
English Vietnamese
dean
* danh từ
- chủ nhiệm khoa (trường đại học)
- (tôn giáo) trưởng tu viện; linh mục địa phận
- người cao tuổi nhất (trong nghị viện)
!dean of the diplomatic corps
- trưởng đoàn ngoại giao (ở nước sở tại lâu hơn tất cả các đại sứ khác)
* danh từ
- thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene)

Probably related with:
English Vietnamese
dean
biết lỗi do ai ; chàng dean ; chủ nhiệm khoa ; dean đây ; hiệu trưởng ; khoa ; tay dean này ; trưởng khoa ; trưởng linh mục ; trưởng ;
dean
biết lỗi do ai ; bảng ; chàng dean ; chủ nhiệm khoa ; dean đây ; hiệu trưởng ; khoa ; sai ; tay dean này ; trưởng khoa ; trưởng linh mục ; trưởng ;

May be synonymous with:
English English
dean; james byron dean; james dean
United States film actor whose moody rebellious roles made him a cult figure (1931-1955)
dean; doyen
a man who is the senior member of a group

May related with:
English Vietnamese
rural dean
* danh từ
- linh mục địa phận; giáo sự phụ trách một số giáo khu
vice-dean
* danh từ
- phó chủ nhiệm khoa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: