English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deafness

Best translation match:
English Vietnamese
deafness
* danh từ
- tật điếc

Probably related with:
English Vietnamese
deafness
bệnh điếc ; điếc ;
deafness
bệnh điếc ; điếc ;

May be synonymous with:
English English
deafness; hearing loss
partial or complete loss of hearing

May related with:
English Vietnamese
deaf mute
* danh từ
- người vừa câm vừa điếc
deaf-and-dumb
* tính từ
- câm và điếc
=deaf-and-dumb alphabet+ hệ thống chữ cái cho người câm và điếc
deaf-mutism
* danh từ
- tật vừa câm vừa điếc
deafness
* danh từ
- tật điếc
stone-deaf
* tính từ
- điếc đặc
deaf-aid
* danh từ
- cái máy nghe (của người nặng tai)
tone-deaf
* tính từ
- không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: