English to Vietnamese
Search Query: deafening
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deafening
|
* tính từ
- làm điếc; làm inh tai, làm chói tai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deafening
|
hoan hô ầm ĩ ; như bị điếc ;
|
|
deafening
|
như bị điếc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deafening; earsplitting; thunderous; thundery
|
loud enough to cause (temporary) hearing loss
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deafener
|
* danh từ
- (kỹ thuật) máy tiêu âm; bộ triệt âm |
|
deafening
|
* tính từ
- làm điếc; làm inh tai, làm chói tai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
