English to Vietnamese
Search Query: deaf-and-dumb
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deaf-and-dumb
|
* tính từ
- câm và điếc =deaf-and-dumb alphabet+ hệ thống chữ cái cho người câm và điếc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deaf-and-dumb; deaf-mute
|
lacking the sense of hearing and the ability to speak
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
