English to Vietnamese
Search Query: deadness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deadness
|
- xem dead
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deadness; unresponsiveness
|
the quality of being unresponsive; not reacting; as a quality of people, it is marked by a failure to respond quickly or with emotion to people or events
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dead centre
|
* danh từ
- (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) dead-point) - chỗ bế tắt =to move the conference off dead centre+ đưa hội nghị ra khỏi chỗ bế tắt |
|
dead colour
|
* danh từ
- lớp màu lót (bức hoạ) |
|
dead end
|
* danh từ
- đường cùng, ngõ cụt - nước bí, tình trạng bế tắc không lối thoát |
|
dead fence
|
* danh từ
- hàng rào gỗ, hàng rào cây khô (đối lại với hàng rào cây xanh) |
|
dead ground
|
* danh từ
- (quân sự) khu vực ngoài tầm bắn của pháo |
|
dead heat
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) tình trạng cùng về đích bằng nhau |
|
dead lift
|
* danh từ
- sự cố gắng vô ích (để nhấc một cái gì nặng không thể nhấc được) |
|
dead load
|
* danh từ (kỹ thuật)
- khối lượng tích động - trọng lượng bản thân - tải trọng không đổi |
|
dead man's fingers
|
* danh từ
- yếm cua |
|
dead march
|
* danh từ
- (âm nhạc) khúc đưa đám |
|
dead pull
|
* danh từ
- sự cố gắng vô ích (để nhấc một cái gì nặng không thể nhấc được) |
|
dead shot
|
* danh từ
- tay bắn cừ |
|
dead spot
|
* danh từ
- (rađiô) vùng câm |
|
dead wall
|
* danh từ
- (kiến trúc) tường kín |
|
dead-alive
|
* tính từ
- buồn tẻ, không hoạt động, không có sinh khí (nơi chốn, công việc...) |
|
dead-beat
|
* tính từ
- (thông tục) mệt lử, mệt rã rời - đứng yên (kim nam châm) * danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) - kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề - kẻ ăn bám |
|
dead-fire
|
-fire)
/'ded,faiə/ * danh từ - hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi có bão) |
|
dead-house
|
* danh từ
- nhà xác |
|
dead-leaf
|
* tính từ
- màu lá úa, màu vàng úa |
|
dead-letter
|
* danh từ
- đạo luật bỏ không áp dụng từ lâu - thư không ai nhận |
|
dead-line
|
* danh từ
- đường giới hạn không được vượt qua - hạn cuối cùng (trả tiền, rút quân...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường giới hạn trong sân nhà tù (người tù bước qua có thể bị bắn ngay tại chỗ) |
|
dead-nettle
|
* danh từ
- (thực vật học) cây tầm ma |
|
dead-pan
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bộ mặt ngây ra bất động |
|
dead-point
|
* danh từ
- (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) dead centre) |
|
dead-weight
|
* danh từ
- (hàng hải) sức chở, trọng tải - khối lượng tích động; trọng lượng chế tạo |
|
dead-wind
|
* danh từ
- (hàng hải) gió ngược |
|
short dead end
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường xe lửa tận cùng |
|
stone-dead
|
* tính từ
- chết cứng |
|
dead coil
|
- (Tech) cuộn dây chạy không
|
|
dead halt
|
- (Tech) dừng hoàn toàn, dừng chết [máy]
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
