English to Vietnamese
Search Query: deadlock
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deadlock
|
* danh từ
- sự đình hẳn lại; sự đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) sự bế tắc =to come to a deadlock+ đi đến chỗ đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) đi đến chỗ bế tắc không có lối thoát * ngoại động từ - làm đình trệ hoàn toàn; đưa đến chỗ bế tắc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deadlock
|
bế tắc ;
|
|
deadlock
|
bế tắc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deadlock; dead end; impasse; stalemate; standstill
|
a situation in which no progress can be made or no advancement is possible
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deadlock
|
* danh từ
- sự đình hẳn lại; sự đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) sự bế tắc =to come to a deadlock+ đi đến chỗ đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) đi đến chỗ bế tắc không có lối thoát * ngoại động từ - làm đình trệ hoàn toàn; đưa đến chỗ bế tắc |
|
deadlock
|
bế tắc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
