English to Vietnamese
Search Query: deadlight
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deadlight
|
* danh từ
- cửa sổ giả - (hàng hải) cửa sập ở lỗ thành tàu (để che ánh sáng) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deadlight
|
* danh từ
- cửa sổ giả - (hàng hải) cửa sập ở lỗ thành tàu (để che ánh sáng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
