English to Vietnamese
Search Query: dead-beat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dead-beat
|
* tính từ
- (thông tục) mệt lử, mệt rã rời - đứng yên (kim nam châm) * danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) - kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề - kẻ ăn bám |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
