English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dazzle

Best translation match:
English Vietnamese
dazzle
* danh từ
- sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ánh sáng chói
!dazzle paint
- (hàng hải) thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu)
* ngoại động từ
- làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the blazing sun dazzles our eyes+ ánh mặt trời sáng chói làm loá mắt chúng tôi
- làm sững sờ, làm kinh ngạc
- (hàng hải) sơn nguỵ trang (một chiếc tàu)

Probably related with:
English Vietnamese
dazzle
là toả sáng ;
dazzle
là toả sáng ;

May be synonymous with:
English English
dazzle; bedazzle; daze
to cause someone to lose clear vision, especially from intense light

May related with:
English Vietnamese
dazzle
* danh từ
- sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ánh sáng chói
!dazzle paint
- (hàng hải) thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu)
* ngoại động từ
- làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the blazing sun dazzles our eyes+ ánh mặt trời sáng chói làm loá mắt chúng tôi
- làm sững sờ, làm kinh ngạc
- (hàng hải) sơn nguỵ trang (một chiếc tàu)
dazzling
* tính từ
- sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt
=dazzling diamonds+ những viên kim cương
- làm sững sờ, làm kinh ngạc
razzle-dazzle
* danh từ
- (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
- sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
=to go on the razzle-dazzle+ chè chén linh đinh
- vòng đua ngựa g
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: