English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: daylight

Best translation match:
English Vietnamese
daylight
* danh từ
- ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai
=in broad daylight+ giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật; ai cũng biết, mọi người đều thấy
- lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông
=before daylight+ trước rạng đông
- (số nhiều) (từ lóng) mắt
- khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc...)
=no daylight+ đổ thật đầy (rượu vào cốc)
=to show daylight+ rách, hở nhiều chỗ (quần áo)
!to admit (knock, let, shoot) daylight into somebody
- (từ lóng) đâm ai; bắn ai
!to let daylight into something
- (thông tục) đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì
- nhìn thấy tia hy vọng; tìm thấy con đường thoát khỏi bế tắc khó khăn

Probably related with:
English Vietnamese
daylight
ban ngày ban mặt ; ban ngày ban ; ban ngày ; chờ ở ; giữa ban ngày ; hết ngày ; là tối ; là ánh dương ; ngày ban mặt ; ngày ban ; ngày ; sáng ban ngày ; sáng mai ; sáng này ; sáng ; trời sáng ; ánh chiều ; ánh nắng ; ánh sáng ban ngày ; ánh sáng mặt trời ; ánh sáng ; ánh sáng đi ;
daylight
ban ngày ban mặt ; ban ngày ban ; ban ngày ; chờ ở ; giữa ban ngày ; hết ngày ; là tối ; là ánh dương ; ngày ban mặt ; ngày ban ; ngày ; sáng ban ngày ; sáng mai ; sáng này ; sáng ; trời sáng ; ánh chiều ; ánh nắng ; ánh sáng ban ngày ; ánh sáng mặt trời ; ánh sáng ; ánh sáng đi ;

May be synonymous with:
English English
daylight; day; daytime
the time after sunrise and before sunset while it is light outside

May related with:
English Vietnamese
daylight-saving
* danh từ
- sự kéo dài giờ làm việc ban ngày mùa hạ (để tiết kiệm điện...)
daylight-signal
* danh từ
- đèn tín hiệu giao thông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: