English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dawning

Best translation match:
English Vietnamese
dawning
* danh từ
- bình minh, rạng đông
- (nghĩa bóng) buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai
=the first dawnings+ buổi đầu
- phương đông

Probably related with:
English Vietnamese
dawning
rạng ;
dawning
rạng ;

May be synonymous with:
English English
dawning; aurora; break of day; break of the day; cockcrow; dawn; daybreak; dayspring; first light; morning; sunrise; sunup
the first light of day

May related with:
English Vietnamese
dawning
* danh từ
- bình minh, rạng đông
- (nghĩa bóng) buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai
=the first dawnings+ buổi đầu
- phương đông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: