English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dawn

Best translation match:
English Vietnamese
dawn
* danh từ
- bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ
=from dawn till dark+ từ lúc sáng tinh mơ cho đến lúc tối trời
- (nghĩa bóng) buổi đầu; sự hé rạng; tia sáng đầu tiên (của hy vọng...)
=at the dawn of love+ ở buổi ban đầu của tình yêu
=the dawn of civilization+ buổi đầu của thời đại văn minh
=the dawn of brighter days+ tia sáng đầu tiên của cuộc sông tốt đẹp hơn
* nội động từ
- bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở
=the morning was just dawning+ trời vừa tảng sáng
=a smile dawning on her lips+ nụ cười hé mở trên môi cô ta
- bắt đầu hiện ra trong trí, loé ra trong trí
=it has just dawned on (upon) me+ tôi chợt nhận ra; một ý nghĩ loé ra trong trí óc tôi
- trở nên rõ ràng
=the truth at last dawned upon him+ cuối cùng sự thật đã trở nên rõ ràng đối với anh ta

Probably related with:
English Vietnamese
dawn
bi ̀ nh minh ; bình minh ; hôn ; lúc bình minh ; minh hi vọng ; minh rồi ; minh ; mờ sáng ; nh minh ; nh ; phâ ̀ n mơ ̉ đâ ; rạng sáng ; rạng ; rạng đông ; sáng mẹ ; sáng mới ; sáng nay ; sáng như ánh bình minh ; sáng rồi ; sáng sớm ; sáng tới giờ ; sáng tới ; sáng ; sắp bình minh ; sớm mai ; sớm ; trời sáng ; tưởng ; tảng sáng ; tới bình minh ; vào lúc rạng sáng ; vào sáng mai ; vẹn ; xuất hiện ;
dawn
bi ̀ nh minh ; bình minh ; hôn ; lúc bình minh ; minh hi vọng ; minh rồi ; minh ; mờ sáng ; nh minh ; rạng sáng ; rạng ; rạng đông ; sáng mẹ ; sáng mới ; sáng nay ; sáng như ánh bình minh ; sáng rồi ; sáng sớm ; sáng tới giờ ; sáng tới ; sáng ; sắp bình minh ; sớm mai ; sớm ; trời sáng ; tưởng ; tảng sáng ; tới bình minh ; vào lúc rạng sáng ; vẹn ; xuất hiện ;

May be synonymous with:
English English
dawn; aurora; break of day; break of the day; cockcrow; dawning; daybreak; dayspring; first light; morning; sunrise; sunup
the first light of day
dawn; morning
the earliest period
dawn; click; come home; fall into place; get across; get through; penetrate; sink in
become clear or enter one's consciousness or emotions

May related with:
English Vietnamese
dawning
* danh từ
- bình minh, rạng đông
- (nghĩa bóng) buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai
=the first dawnings+ buổi đầu
- phương đông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: