English to Vietnamese
Search Query: daub
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
daub
|
* danh từ
- lớp vữa (thạch cao, đất bùn trộn rơm...) trát tường; lớp trát bên ngoài - (kiến trúc) vách đất - sự bôi bẩn, sự bôi bác, sự bôi màu lem nhem - bức vẽ bôi bác, bức tranh lem nhem * ngoại động từ - trát lên, phết lên =to daub the walls of a hut with mud+ trát bùn lên tường một túp lều - (kiến trúc) xây vách đất - bôi bẩn, bôi bác, bôi màu lem nhem - vẽ bôi bác, vẽ lem nhem - (từ cổ,nghĩa cổ) che đậy * nội động từ - vẽ bôi bác, vẽ lem nhem |
May be synonymous with:
| English | English |
|
daub; blot; slur; smear; smirch; smudge; spot
|
a blemish made by dirt
|
|
daub; plaster
|
coat with plaster
|
|
daub; apply; put on
|
apply to a surface
|
|
daub; smear
|
cover (a surface) by smearing (a substance) over it
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wattle and daub
|
* danh từ
- phên trét đất (bùn) |
|
daube
|
* danh từ
- món thịt bò om với rượu vang đỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
