English to Vietnamese
Search Query: datum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
datum
|
* danh từ, số nhiều data
- số lượng đã cho (bài toán...); điều đã cho biết - luận cứ - (số nhiều datums) mốc tính toán, mốc đo lường |
May be synonymous with:
| English | English |
|
datum; data point
|
an item of factual information derived from measurement or research
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
datum-level
|
* danh từ
- mực chuẩn, mặt gốc (làm mốc đo bề cao hay bề sâu) |
|
datum-line
|
* danh từ
- đường mốc - (toán học) trục toạ độ |
|
datum-point
|
* danh từ
- điểm mốc |
|
ordinance datum
|
* danh từ
- mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
