English to Vietnamese
Search Query: dative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dative
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách * danh từ - (ngôn ngữ học) tặng cách |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dative
|
tặng cách ;
|
|
dative
|
tặng cách ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dative; dative case
|
the category of nouns serving as the indirect object of a verb
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dative
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách * danh từ - (ngôn ngữ học) tặng cách |
|
datively
|
- xem dative
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
