English to Vietnamese
Search Query: dateless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dateless
|
* tính từ
- không đề ngày tháng - (thơ ca) bất tận, bất diệt - (từ hiếm,nghĩa hiếm) có quá không xác định được thời đại; cũ quá không nhớ được ngày tháng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dateless; endless; sempiternal
|
having no known beginning and presumably no end
|
|
dateless; undated
|
not bearing a date
|
|
dateless; timeless
|
unaffected by time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dateless
|
* tính từ
- không đề ngày tháng - (thơ ca) bất tận, bất diệt - (từ hiếm,nghĩa hiếm) có quá không xác định được thời đại; cũ quá không nhớ được ngày tháng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
