English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: database

Best translation match:
English Vietnamese
database
- (Tech) kho dữ liệu, cơ sở dữ liệu [TN]

Probably related with:
English Vietnamese
database
co sở dữ liệu ; cơ sơ dữ liệu ; cơ sở dữ liệu ; cơ sở ; dữ liệu lỗi ; dữ liệu này ; dữ liệu ; sơ ; sở dữ liệu hay không ; sở dữ liệu hay ; sở dữ liệu mà ; sở dữ liệu ; tảng dữ liệu ;
database
co sở dữ liệu ; cơ sơ dữ liệu ; cơ sở dữ liệu ; cơ sở ; dữ liệu lỗi ; dữ liệu này ; dữ liệu ; sơ ; sở dữ liệu hay không ; sở dữ liệu hay ; sở dữ liệu mà ; sở dữ liệu ; tảng dữ liệu ;

May related with:
English Vietnamese
database
- (Tech) kho dữ liệu, cơ sở dữ liệu [TN]
database administrator
- (Tech) quản trị viên kho dữ liệu
database analysis
- (Tech) su . phân tích kho dữ liệu
database computer
- (Tech) máy điện toán kho dữ liệu
database environment
- (Tech) môi trường kho dữ liệu
database inquiry
- (Tech) tra cứu kho dữ liệu
database management system (dbms)
- (Tech) hệ thống quản lý kho dữ liệu
database manager
- (Tech) chương trình quản lý kho dữ liệu
database processor
- (Tech) bộ xử lý kho dữ liệu
database service
- (Tech) dịch vụ kho dữ liệu
database software
- (Tech) nhu liệu kho dữ liệu
database system
- (Tech) hệ thống kho dữ liệu
deductive database
- (Tech) kho dữ liệu suy diễn
distributed database
- (Tech) kho dữ kiện phân bố
external database
- (Tech) kho dự kiện ngoài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: