English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dasher

Best translation match:
English Vietnamese
dasher
* danh từ
- người ăn diện, người chịu diện
- người hay loè, người hay phô trương
- que đánh sữa (để lấy bơ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)

May related with:
English Vietnamese
churn-dasher
-staff)
/'tʃə:nstɑ:f/
* danh từ
- dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: