English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: darn

Best translation match:
English Vietnamese
darn
* danh từ
- sự mạng
- chỗ mạng
* ngoại động từ
- mạng (quần áo, bít tất...)
* ngoại động từ
- (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)

Probably related with:
English Vietnamese
darn
ay ; chết ; chửi ; câu cần ; cậu lên ; hưởng ; kịch đáng nguyền rủa ; ng vâ ̣ y ; phải chịu trách nhiệm mà ; viê ̣ ; xui xẻo ; ́ ng vâ ̣ y ;
darn
ay ; chết ; chửi ; cậu lên ; hưởng ; kịch đáng nguyền rủa ; ng vâ ̣ y ; viê ̣ ; xui xẻo ; ́ ng vâ ̣ y ;

May be synonymous with:
English English
darn; mend; patch
sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment)

May related with:
English Vietnamese
darning
* danh từ
- sự mạng
fine-darn
* ngoại động từ
- mạng chỗ rách lại
darned
* tính từ, adv
- bị nguyền rủa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: