English to Vietnamese
Search Query: darn
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
darn
|
* danh từ
- sự mạng - chỗ mạng * ngoại động từ - mạng (quần áo, bít tất...) * ngoại động từ - (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
darn
|
ay ; chết ; chửi ; câu cần ; cậu lên ; hưởng ; kịch đáng nguyền rủa ; ng vâ ̣ y ; phải chịu trách nhiệm mà ; viê ̣ ; xui xẻo ; ́ ng vâ ̣ y ;
|
|
darn
|
ay ; chết ; chửi ; cậu lên ; hưởng ; kịch đáng nguyền rủa ; ng vâ ̣ y ; viê ̣ ; xui xẻo ; ́ ng vâ ̣ y ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
darn; mend; patch
|
sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
darning
|
* danh từ
- sự mạng |
|
fine-darn
|
* ngoại động từ
- mạng chỗ rách lại |
|
darned
|
* tính từ, adv
- bị nguyền rủa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
