English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: darken

Best translation match:
English Vietnamese
darken
* ngoại động từ
- làm tối, làm u ám (bầu trời)
- làm sạm (da...)
- làm thẫm (màu...)
- làm buồn rầu, làm buồn phiền
* nội động từ
- tối sầm lại (bầu trời)
- sạm lại (da...)
- thẫm lại (màu...)
- buồn phiền
!to darken counsel
- làm cho vấn đề rắc rối
!not to darken somebody's door again
- không đến nhà ai nữa, không đến quấy rầy nhà ai nữa, không bén mảng đến nhà ai nữa

Probably related with:
English Vietnamese
darken
bóng tối ; phải ; sẽ nuốt chửng ; tên darken ; đen ;
darken
bóng tối ; phải ; sẽ nuốt chửng ; tên darken ; đen ;

May related with:
English Vietnamese
darkener
- xem darken
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: