English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: daring

Best translation match:
English Vietnamese
daring
* danh từ
- sự táo bạo, sự cả gan
* tính từ
- táo bạo, cả gan; phiêu lưu

Probably related with:
English Vietnamese
daring
chính táo bạo ; dám thách thức ; liều lĩnh ; mạnh dạn lên ; phiêu ; thất bại một cách dũng cảm ; táo bạo ;
daring
chính táo bạo ; dám thách thức ; liều lĩnh ; lĩnh ; mạnh dạn lên ; phiêu ; táo bạo ;

May be synonymous with:
English English
daring; dare
a challenge to do something dangerous or foolhardy
daring; boldness; hardihood; hardiness
the trait of being willing to undertake things that involve risk or danger
daring; audacious; venturesome; venturous
disposed to venture or take risks
daring; avant-garde
radically new or original

May related with:
English Vietnamese
dare-devil
* danh từ
- người táo bạo, người liều lĩnh, người liều mạng, người không biết sợ là gì cả
* tính từ
- táo bạo, liều lĩnh, liều mạng, không biết sợ là gì cả
daring
* danh từ
- sự táo bạo, sự cả gan
* tính từ
- táo bạo, cả gan; phiêu lưu
daringness
- xem daring
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: