English to Vietnamese
Search Query: dare
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dare
|
* danh từ
- sự dám làm - sự thách thức =to take a dare+ nhận lời thách * ngoại động từ (dared, durst; dared) - dám, dám đương đầu với =he did not dare to come; he dared not come+ nó không dám đến =how dare you speak like this?+ tại sao anh dám nói như vậy? =to dare any danger+ dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào - thách =I dare you to do it+ tôi thách anh làm điều đó !I dare say - tôi dám chắc !I dare swear - tôi dám chắc là như vậy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dare
|
bay dám ; ca ; can đảm ; cho ; chắc ; co ́ ca ̉ gan ma ; co ́ ca ̉ gan ma ̀ ; co ́ ; câ ; câ ̀ n ; câ ̀ ; còn dám ; cũng dám ; cả gan ; cả ; cần phải hỏi ; da ; da ́ m ca ; da ́ m ca ́ ; da ́ m ; doạ ; dám chắc ; dám cả gan ; dám nhục mạ ; dám nói ; dám ; dám đương đầu ; dám đầu ; dại ; gan dám ; hạ ; khắp ; khủng ; kết ; liều lĩnh ; là việc khủng ; lời thách thức ; lời thách đố ; m ; muốn ; ng co ́ ca ̉ gan ma ; nghĩ ; ngôi ; ngươi da ́ m ; ngươi dám ; ngươi ; người dám ; người ; nhà ; thách tao ; thách thức ; thách ; thách đố ; tin ; tưởng ; việc khủng ; vệ được samuel nữa ; vệ được samuel ; yêu câ ; yêu ; được ; đảm ; đủ can đảm ; đừng ; đừng ăn nói kiêu ngạo ;
|
|
dare
|
bay dám ; can đảm ; cho ; chắc ; co ; co ́ ; câ ; câ ̀ n ; câ ̀ ; còn dám ; cũng dám ; cả gan ; cần phải hỏi ; da ; da ́ m ca ; da ́ m ca ́ ; da ́ m ; doạ ; dám chắc ; dám cả gan ; dám nhục mạ ; dám nói ; dám ; dám đương đầu ; dám đầu ; dại ; gi ; hạ ; khắp ; khủng khiếp ; kết ; liều lĩnh ; là việc khủng khiếp ; lời thách thức ; lời thách đố ; muốn ; nghĩ ; ngươi da ́ m ; ngươi dám ; người dám ; người ; thách tao ; thách thức ; thách ; thách đố ; tin ; tưởng ; việc khủng khiếp ; vệ được samuel nữa ; vệ được samuel ; yêu câ ; đoan ; được ; đảm ; đủ can đảm ; đừng ăn nói kiêu ngạo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dare; daring
|
a challenge to do something dangerous or foolhardy
|
|
dare; make bold; presume
|
take upon oneself; act presumptuously, without permission
|
|
dare; defy
|
challenge
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dare-devil
|
* danh từ
- người táo bạo, người liều lĩnh, người liều mạng, người không biết sợ là gì cả * tính từ - táo bạo, liều lĩnh, liều mạng, không biết sợ là gì cả |
|
daring
|
* danh từ
- sự táo bạo, sự cả gan * tính từ - táo bạo, cả gan; phiêu lưu |
|
daringness
|
- xem daring
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
