English to Vietnamese
Search Query: dapple
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dapple
|
* danh từ
- đốm, vết lốm đốm * ngoại động từ - chấm lốm đốm, làm lốm đốm =to dapple paint on a picture+ chấm màu lốm đốm lên tranh * nội động từ - có đốm, lốm đốm =dappled deer+ hươu sao - vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dapple; fleck; maculation; patch; speckle; spot
|
a small contrasting part of something
|
|
dapple; cloud; mottle
|
colour with streaks or blotches of different shades
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dapple
|
* danh từ
- đốm, vết lốm đốm * ngoại động từ - chấm lốm đốm, làm lốm đốm =to dapple paint on a picture+ chấm màu lốm đốm lên tranh * nội động từ - có đốm, lốm đốm =dappled deer+ hươu sao - vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời) |
|
dapple-grey
|
* tính từ
- đốm xám * danh từ - ngựa đốm xám |
|
dappled
|
* tính từ
- có đốm sáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
