English to Vietnamese
Search Query: dank
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dank
|
* tính từ
- ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề =dank air+ không khí ẩm ướt khó chịu =dank weather+ tiết trời ẩm ướt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dank; clammy
|
unpleasantly cool and humid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dankness
|
* danh từ
- sự ẩm ướt, sự nhớp nháp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
