English to Vietnamese
Search Query: danish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
danish
|
* tính từ
- (thuộc) Đan-mạch * danh từ - tiếng Đan-mạch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
danish
|
của người đan mạch ; của đan mạch ; tiếng đan mạch của tôi ; tiếng đan mạch của ; tiếng đan mạch ; đan mạch ; đàn ông đan mạch ;
|
|
danish
|
của người đan mạch ; của đan mạch ; tiếng đan mạch của tôi ; tiếng đan mạch của ; tiếng đan mạch ; đan mạch ; đàn ông đan mạch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
danish; danish pastry
|
light sweet yeast-raised roll usually filled with fruits or cheese
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
danish
|
* tính từ
- (thuộc) Đan-mạch * danh từ - tiếng Đan-mạch |
|
danish
|
của người đan mạch ; của đan mạch ; tiếng đan mạch của tôi ; tiếng đan mạch của ; tiếng đan mạch ; đan mạch ; đàn ông đan mạch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
