English to Vietnamese
Search Query: dandy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dandy
|
* danh từ
- (Anh-Ân) cái cáng * danh từ - (như) dengue - người thích ăn diện; người ăn mặc bảnh bao diêm dúa, người ăn mặc đúng mốt, công tử bột - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái sang trọng nhất, cái đẹp nhất, cái thuộc loại nhất - (hàng hải) thuyền nhỏ một cột buồm - (như) dandy-cart * tính từ - diện; bảnh bao, đúng mốt - hạng nhất, tuyệt diệu, ưu tú |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dandy
|
hoạch xuất sắc ; nói lịch sự vào ; tuyệt diệu ; tạm ;
|
|
dandy
|
hoạch xuất sắc ; nói lịch sự vào ; tuyệt diệu ; tạm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dandy; beau; clotheshorse; dude; fashion plate; fop; gallant; sheik; swell
|
a man who is much concerned with his dress and appearance
|
|
dandy; yawl
|
a sailing vessel with two masts; a small mizzen is aft of the rudderpost
|
|
dandy; bang-up; bully; corking; cracking; great; groovy; keen; neat; nifty; not bad; peachy; slap-up; smashing; swell
|
very good
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dandy
|
* danh từ
- (Anh-Ân) cái cáng * danh từ - (như) dengue - người thích ăn diện; người ăn mặc bảnh bao diêm dúa, người ăn mặc đúng mốt, công tử bột - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái sang trọng nhất, cái đẹp nhất, cái thuộc loại nhất - (hàng hải) thuyền nhỏ một cột buồm - (như) dandy-cart * tính từ - diện; bảnh bao, đúng mốt - hạng nhất, tuyệt diệu, ưu tú |
|
dandy-brush
|
* danh từ
- bàn chải ngựa |
|
dandy-cart
|
* danh từ
- xe (đẩy đi) bán sữa |
|
dandy-fever
|
* danh từ
- (y học) bệnh đăngngơ |
|
handy-dandy
|
* danh từ
- trò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì |
|
jack-a-dandy
|
* danh từ
- anh chàng ăn diện, anh chàng diện đúng mốt; công tử bột |
|
jim-dandy
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cừ nhất, xuất sắc * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái cừ nhất, cái xuất sắc (trong những cái cùng loại) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
