English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dandle

Best translation match:
English Vietnamese
dandle
* ngoại động từ
- tung tung nhẹ (em bé trên cánh tay, đầu gối)
- nâng niu, nựng
!to dandle somebody on a string
- xỏ mũi ai, bắt ai phải phục tùng, sai khiến ai

May related with:
English Vietnamese
dandle
* ngoại động từ
- tung tung nhẹ (em bé trên cánh tay, đầu gối)
- nâng niu, nựng
!to dandle somebody on a string
- xỏ mũi ai, bắt ai phải phục tùng, sai khiến ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: