English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: damning

Best translation match:
English Vietnamese
damning
* danh từ
- sự chê trách, sự chỉ trích; sự kết tội
- sự chê, sự la ó (một vở kịch)
- sự làm hại, sự làm nguy hại; sự làm thất bại
- sự đoạ đày
- sự nguyền rủa, sự chửi rủa
* tính từ
- chê trách, chỉ trích; kết tội
- làm hại, làm nguy hại; làm thất bại
- đoạ đày
- nguyền rủa, chửi rủa
!damning evidence
- chứng cớ làm cho ai bị kết tội

Probably related with:
English Vietnamese
damning
việc kiềm chế ;
damning
việc kiềm chế ;

May be synonymous with:
English English
damning; damnatory
threatening with damnation

May related with:
English Vietnamese
damned
* tính từ
- bị đày địa ngục, bị đoạ đày
- đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
=none of your damned nonsense!+ đừng có nói bậy!
=you damned fooldamned+ đồ ngu!, đồ ngốc!
!the damned
- những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)
* phó từ
- quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
=it is damned hot+ trời nóng quá lắm
=it was a damned long way+ đường xa chết cha chết mẹ đi thế này
damning
* danh từ
- sự chê trách, sự chỉ trích; sự kết tội
- sự chê, sự la ó (một vở kịch)
- sự làm hại, sự làm nguy hại; sự làm thất bại
- sự đoạ đày
- sự nguyền rủa, sự chửi rủa
* tính từ
- chê trách, chỉ trích; kết tội
- làm hại, làm nguy hại; làm thất bại
- đoạ đày
- nguyền rủa, chửi rủa
!damning evidence
- chứng cớ làm cho ai bị kết tội
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: