English to Vietnamese
Search Query: dammit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dammit
|
- interj
- (thông tục) mẹ kiếp! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dammit
|
bà hú ; bà mẹ ; chê ́ t tiê ̣ t ; chết tiệt thật ; chết tiệt ; khỉ thật ; khốn kiếp ; mày ; mẹ kiếp ; mẹ nó ; nó không hoạt động ; quái nào ; tõ bà ; tổ bà ; tổ cha ; đói ; đồ chó ; đồ chết tiệt ; đồ con lợn ;
|
|
dammit
|
bà hú ; bà mẹ ; chết tiệt thật ; chết tiệt ; khỉ thật ; khốn kiếp ; mày ; mẹ kiếp ; mẹ nó ; nó không hoạt động ; quái nào ; trả lời máy ; tõ bà ; tổ bà ; tổ cha ; đói ; đồ chó ; đồ chết tiệt ; đồ con lợn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dammit
|
- interj
- (thông tục) mẹ kiếp! |
|
dammit
|
bà hú ; bà mẹ ; chê ́ t tiê ̣ t ; chết tiệt thật ; chết tiệt ; khỉ thật ; khốn kiếp ; mày ; mẹ kiếp ; mẹ nó ; nó không hoạt động ; quái nào ; tõ bà ; tổ bà ; tổ cha ; đói ; đồ chó ; đồ chết tiệt ; đồ con lợn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
