English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dame

Best translation match:
English Vietnamese
dame
* danh từ
- phu nhân (bá tước, nam tước...)
- viên quản lý nhà ký túc trường I-tơn (Anh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) bà; người đàn bà đứng tuổi

Probably related with:
English Vietnamese
dame
bà nào đó ; bà ; mẹ đó ; một quý cô ; người đàn bà ; nữ nghệ sĩ ; phụ nữ ; quý bà ; quý cô ;
dame
bà nào đó ; bà ; mẹ đó ; một quý cô ; người đàn bà ; nữ nghệ sĩ ; phụ nữ ; quý bà ; quý cô ; quý ; đưa ;

May be synonymous with:
English English
dame; bird; chick; doll; skirt; wench
informal terms for a (young) woman

May related with:
English Vietnamese
dame-school
* danh từ
- trường tiểu học (giống như loại ngày xưa do các bà đứng tuổi làm hiệu trưởng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: