English to Vietnamese
Search Query: damask
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
damask
|
* danh từ
- tơ lụa Đa-mát; gấm vóc Đa-mát - thép hoa Đa-mát - hoa hồng Đa-mát - màu đỏ tươi * tính từ - dệt hoa, thêu hoa (như gấm vóc Đa-mát) - làm bằng thép hoa Đa-mát - đỏ tươi * ngoại động từ - dệt hoa, thêu hoa (vào vải, ... như gấm vóc Đa-mát) - (như) damascene - bôi đỏ (má...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
damask rose
|
* danh từ
- hoa hồng Đa-mát (màu tươi rất thơm) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
