English to Vietnamese
Search Query: dahlia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dahlia
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thược dược !blue dahlia - (thông tục) điều không thể có được; vật không thể có được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dahlia
|
vụ án thược dược ;
|
|
dahlia
|
vụ án thược dược ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dahlia; dahlia pinnata
|
any of several plants of or developed from the species Dahlia pinnata having tuberous roots and showy rayed variously colored flower heads; native to the mountains of Mexico and Central America and Colombia
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dahlia
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thược dược !blue dahlia - (thông tục) điều không thể có được; vật không thể có được |
|
dahlia
|
vụ án thược dược ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
