English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dactyl

Best translation match:
English Vietnamese
dactyl
* danh từ
- (thơ ca) Đactin (thể thơ gồm một âm tiết dài và âm tiết ngắn)

May be synonymous with:
English English
dactyl; digit
a finger or toe in human beings or corresponding body part in other vertebrates

May related with:
English Vietnamese
dactylic
* tính từ
- (thuộc) đactin
* danh từ
- thơ đactin
dactylically
- xem dactyl
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: