English to Vietnamese
Search Query: dachshund
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dachshund
|
* danh từ
- (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dachshund; badger dog; dachsie
|
small long-bodied short-legged German breed of dog having a short sleek coat and long drooping ears; suited for following game into burrows
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dachshund
|
* danh từ
- (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
