English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dabbling

Best translation match:
English Vietnamese
dabbling
* danh từ
- sự quan tâm hời hợt
- His dabbling in philosophy
- việc anh ta quan tâm hời hợt tới triết học
- hiểu biết qua loa
= He has only a dabbling of french+Nó chỉ có một ít hiểu biết qua loa về tiếng Pháp

Probably related with:
English Vietnamese
dabbling
học ;
dabbling
học ;

May related with:
English Vietnamese
dabble
* ngoại động từ
- vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt
* nội động từ
- vầy, lội, mò, khoắng
- (nghĩa bóng) (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi
=to dabble in poetry+ học đòi làm thơ
dabbling
* danh từ
- sự quan tâm hời hợt
- His dabbling in philosophy
- việc anh ta quan tâm hời hợt tới triết học
- hiểu biết qua loa
= He has only a dabbling of french+Nó chỉ có một ít hiểu biết qua loa về tiếng Pháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: