English to Vietnamese
Search Query: cynosural
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cynosural
|
- xem cynosure
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cynosure
|
* danh từ
- người làm cho mọi người chú ý, vật làm cho mọi người chú ý; trung tâm của sự chú ý =the cynosure of all eyes+ cái mà mọi người phải chú ý nhìn, cái mà mọi con mắt đều đổ dồn vào. |
|
cynosural
|
- xem cynosure
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
