English to Vietnamese
Search Query: cylindrical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cylindrical
|
* tính từ
- hình trụ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cylindrical
|
hình trụ ;
|
|
cylindrical
|
hình trụ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cylindrical; cylindric
|
having the form of a cylinder
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cylindrical
|
* tính từ
- hình trụ |
|
semi-cylindrical
|
* tính từ
- (thuộc) hình nửa trụ; giống hình nửa trụ |
|
cylindrical boule
|
- (Tech) trụ tinh thể, tinh khối hình trụ
|
|
cylindrical convex lens
|
- (Tech) thấu kính trụ lồi
|
|
cylindrical domain memory
|
- (Tech) bộ nhớ vùng trụ
|
|
cylindrical lens
|
- (Tech) thấu kính trụ
|
|
cylindrical parabolic antenna
|
- (Tech) ăngten trụ parabôn
|
|
cylindrical reflector
|
- (Tech) cái phản xạ trụ
|
|
cylindrical wave
|
- (Tech) sóng trụ
|
|
cylindrical waveguide
|
- (Tech) ống dẫn sóng hình trụ
|
|
cylindrical winding
|
- (Tech) kiểu quấn dây hình trụ
|
|
cylindricality
|
- xem cylindrical
|
|
cylindrically
|
- xem cylindrical
|
|
cylindricity
|
* danh từ
- tính chất hình trụ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
