English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cyclicality

Best translation match:
English Vietnamese
cyclicality
- xem cyclic

May related with:
English Vietnamese
cyclical
* tính từ
- tuần hoàn, theo chu kỳ
cyclicity
* danh từ
- tính chất chu kỳ
cyclic addressing
- (Tech) địa chỉ hóa tuần hoàn
cyclic carry
- (Tech) số nhớ tuần hoàn
cyclic check byte (ccb)
- (Tech) bai kiểm tuần hoàn
cyclic graph
- (Tech) đồ thị tuần hoàn
cyclic memory
- (Tech) bộ nhớ tuần hoàn
cyclic permutation
- (Tech) hoán vị tuần hoàn
cyclic redundancy check (crc)
- (Tech) kiểm tra tuần hoàn dư
cyclic shift
- (Tech) dịch chuyển tuần hoàn
cyclicality
- xem cyclic
cyclically
* phó từ
- đều đặn, theo chu kỳ
non-cyclic
- không có chu trình, không tuần hoàn, không xilic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: