English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cyborg

Best translation match:
English Vietnamese
cyborg
* danh từ
- nhân vật trong tiểu thuyết viễn tưởng có tính cách nửa người nửa máy

Probably related with:
English Vietnamese
cyborg
máy ; người máy ; nửa người nửa máy ; về cyborg ;
cyborg
máy ; người máy ; nửa người nửa máy ; về cyborg ;

May be synonymous with:
English English
cyborg; bionic man; bionic woman
a human being whose body has been taken over in whole or in part by electromechanical devices

May related with:
English Vietnamese
cyborg
* danh từ
- nhân vật trong tiểu thuyết viễn tưởng có tính cách nửa người nửa máy
cyborg
máy ; người máy ; nửa người nửa máy ; về cyborg ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: