English to Vietnamese
Search Query: cybernetics
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cybernetics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (vật lý) điều khiển học |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cybernetics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (vật lý) điều khiển học |
|
cybernetic
|
- (Tech) thuộc điều khiển học, xaibơnêtic
|
|
engineering cybernetics
|
- (Tech) kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic
|
|
cybernetically
|
- xem cybernetics
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
