English → Vietnamese
cushiness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cushiness
- xem cushy
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích ý, thoải mái; không khó nhọc mấy
=a cushy job+ việc làm dễ chịu, thoải mái
!to stop a cushy one
- (quân sự) bị thương nhẹ
- (từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích ý, thoải mái; không khó nhọc mấy
=a cushy job+ việc làm dễ chịu, thoải mái
!to stop a cushy one
- (quân sự) bị thương nhẹ
cushiness
- xem cushy