English to Vietnamese
Search Query: cumulant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cumulant
|
- nửa bất biến
- factorial c. nửa bất biến giai thừa |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cumulate
|
* tính từ
- chất chứa, dồn lại * động từ - chất chứa, dồn lại, tích luỹ |
|
cumulation
|
* danh từ
- sự chất chứa, sự dồn lại, sự tích luỹ |
|
cumulative
|
* tính từ
- luỹ tích, dồn lại, chồng chất mãi lên =cumulative evidence+ chứng cớ luỹ tích |
|
cumulatively
|
* phó từ
- tích tụ, lũy tích |
|
cumulativeness
|
- xem cumulative
|
|
cumulant
|
- nửa bất biến
- factorial c. nửa bất biến giai thừa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
