English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cumbersomeness

Best translation match:
English Vietnamese
cumbersomeness
* danh từ
- sự ngổn ngang, sự cồng kềnh, sự làm vướng
- tính nặng nề

May be synonymous with:
English English
cumbersomeness; awkwardness; unwieldiness
trouble in carrying or managing caused by bulk or shape

May related with:
English Vietnamese
cumbersome
* tính từ
- ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng
- nặng nề
cumbersomeness
* danh từ
- sự ngổn ngang, sự cồng kềnh, sự làm vướng
- tính nặng nề
cumbersomely
- xem cumbersome
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: