English to Vietnamese
Search Query: cumbersome
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cumbersome
|
* tính từ
- ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng - nặng nề |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cumbersome; cumbrous
|
difficult to handle or use especially because of size or weight
|
|
cumbersome; awkward; clumsy; ill-chosen; inapt; inept
|
not elegant or graceful in expression
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cumbersome
|
* tính từ
- ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng - nặng nề |
|
cumbersomeness
|
* danh từ
- sự ngổn ngang, sự cồng kềnh, sự làm vướng - tính nặng nề |
|
cumbersomely
|
- xem cumbersome
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
