English to Vietnamese
Search Query: cum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cum
|
* giới từ
- với, kể cả =cum dividend+ kể cả tiền lời cổ phần |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cum
|
ra rồi ; xuất tinh ;
|
|
cum
|
ra rồi ; xuất tinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cum; come; ejaculate; seed; semen; seminal fluid
|
the thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cum
|
* giới từ
- với, kể cả =cum dividend+ kể cả tiền lời cổ phần |
|
cum
|
ra rồi ; xuất tinh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
