English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cultured

Best translation match:
English Vietnamese
cultured
* tính từ
- có học thức
- có giáo dục, có văn hoá

Probably related with:
English Vietnamese
cultured
có học thức ; có văn hoá ; có văn hóa ; dinh dưỡng ; họ sẽ cấy ; nuôi cấy ; việc cấy ;
cultured
có học thức ; có văn hoá ; có văn hóa ; dinh dưỡng ; họ sẽ cấy ; nuôi cấy ; việc cấy ;

May be synonymous with:
English English
cultured; civilised; civilized; cultivated; genteel; polite
marked by refinement in taste and manners

May related with:
English Vietnamese
cultural
* tính từ
- (thuộc) văn hoá
=cultural exchange+ sự trao đổi văn hoá
=cultural standard+ trình độ văn hoá
- (thuộc) trồng trọt
culture
* danh từ
- sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi
=the culture of the mind+ sự mở mang trí tuệ
=physical culture+ thể dục
- sự giáo dục, sự giáo hoá
- văn hoá, văn minh
- sự trồng trọt
- sự nuôi (tằm, ong, cá, sò...)
- sự cấy (vi khuẩn); số lượng vi khuẩn cấy; mẻ cấy vi khuẩn
=the culture of cholera germs+ sự cấy vi trùng bệnh tả; mẻ cấy vi trùng bệnh tả
* ngoại động từ
- cày cấy, trồng trọt
- nuôi (tằm, ong...)
- cấy (vi khuẩn)
- tu dưỡng, trau dồi
- giáo hoá, mở mang
cultured
* tính từ
- có học thức
- có giáo dục, có văn hoá
culturally
* phó từ
- về phương diện văn hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: