English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cull

Best translation match:
English Vietnamese
cull
* ngoại động từ
- lựa chọn, chọn lọc
=extracts culled from the best authors+ những đoạn trích được chọn lọc của các tác giả hay nhất
- hái (hoa...)
* danh từ
- súc vật loại ra để thịt

May be synonymous with:
English English
cull; reject
the person or thing that is rejected or set aside as inferior in quality
cull; pick; pluck
look for and gather

May related with:
English Vietnamese
cull
* ngoại động từ
- lựa chọn, chọn lọc
=extracts culled from the best authors+ những đoạn trích được chọn lọc của các tác giả hay nhất
- hái (hoa...)
* danh từ
- súc vật loại ra để thịt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: