English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cueing

Best translation match:
English Vietnamese
cueing
- (Tech) đề tựa; điều khiển, điều bộ; ghi âm cao tốc

May related with:
English Vietnamese
cue sheath
- (Tech) biển báo
cueing
- (Tech) đề tựa; điều khiển, điều bộ; ghi âm cao tốc
cue-ball
* danh từ
- hòn bi-a bị gậy bi-a đẩy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: